coin collecting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sưu tầm tiền xu: Hoạt động thu thập, phân loại và nghiên cứu các loại tiền xu, thường vì mục đích sở thích, đầu tư hoặc học thuật.
- Khoa nghiên cứu tiền đúc: Một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến lịch sử, nghệ thuật, kỹ thuật đúc tiền và giá trị của các đồng tiền qua các thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His hobby is coin collecting. (Sở thích của anh ấy là sưu tầm tiền xu.)
- Coin collecting requires patience and knowledge. (Việc sưu tầm tiền xu đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.)
- She learned about history through coin collecting. (Cô ấy đã học hỏi về lịch sử thông qua việc sưu tầm tiền xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of coin collecting": Nghệ thuật sưu tầm tiền xu, nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ, lịch sử và kỹ năng chuyên môn.
- He gave a lecture on the art of coin collecting. (Ông ấy đã có một bài giảng về nghệ thuật sưu tầm tiền xu.)
"Serious coin collecting": Sưu tầm tiền xu một cách nghiêm túc, chuyên sâu, thường với mục tiêu hoàn thiện bộ sưu tập có giá trị.
- Serious coin collecting often involves attending auctions. (Sưu tầm tiền xu nghiêm túc thường liên quan đến việc tham gia các cuộc đấu giá.)
Biến thể và từ gần giống
Coin collector (n): Người sưu tầm tiền xu.
- He is a well-known coin collector. (Ông ấy là một nhà sưu tầm tiền xu nổi tiếng.)
Numismatics (n): Khoa nghiên cứu tiền tệ (bao gồm tiền xu, tiền giấy, huy chương), là thuật ngữ học thuật rộng hơn.
- Numismatics covers more than just coin collecting. (Khoa nghiên cứu tiền tệ bao hàm nhiều hơn là chỉ sưu tầm tiền xu.)
Từ đồng nghĩa
- Numismatics: Khoa nghiên cứu tiền tệ (nghĩa rộng và học thuật hơn).
- Coin hobby: Thú sưu tầm tiền xu (nhấn mạnh khía cạnh sở thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
Noun
- Khoa nghiên cứu tiền đúc.
- Sự sưu tầm các loại tiền.